Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "tâm huyết" (1)
tâm huyết

Tiếng Anh
Danh từspirit
Hãy đặt thêm nhiều tâm huyết vào công việc
Be more enthusiastic about your work
Từ liên quan "tâm huyết" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "tâm huyết" (1)
Hãy đặt thêm nhiều tâm huyết vào công việc
Be more enthusiastic about your work
